Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. sanzioni

sanzioni

/sanˈtsjoni/

「sanzioni」在Vietnamese中是什麼意思?

hình phạt

Le sanzioni per violazione del contratto sono severe.

Các hình phạt vi phạm hợp đồng rất nghiêm khắc.


如何正确使用「sanzioni」:Vietnamese中的定义与例句

Luật
trang trọng

Hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt do pháp luật quy định, thường áp dụng trong trường hợp vi phạm luật hoặc hợp đồng.

L'azienda ha ricevuto una sanzione per inquinamento.

Công ty đã nhận một hình phạt vì ô nhiễm.

Le sanzioni per eccesso di velocità sono aumentate.

Các hình phạt vi phạm giới hạn tốc độ đã tăng lên.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sanzioni' thường liên quan đến các biện pháp trừng phạt theo luật pháp.

Cụm từ kết hợp

sanzioni amministrativehình phạt hành chínhsanzioni penalihình phạt hình sựapplicare sanzioniáp dụng hình phạt

Từ đồng nghĩa

penemultasanzione

Từ trái nghĩa

premioricompensa

Cụm từ liên quan

sanzioni economichecụm từ
hình phạt kinh tế
sanzioni disciplinaricụm từ
hình phạt kỷ luật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'sanzioni' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt liên quan đến các biện pháp trừng phạt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sanzioni' và 'pene'

'Sanzioni' thường liên quan đến các biện pháp trừng phạt theo luật pháp, trong khi 'pene' có thể đề cập đến các hình phạt hình sự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'sanctio', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'hành động phê chuẩn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'sanzioni' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, đặc biệt liên quan đến các biện pháp trừng phạt.

Phân tích từ

san-
phê chuẩn, quyết định
prefix
+
-zione
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。