Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. risparmiare tempo e fatica

risparmiare tempo e fatica

/ri.sparˈmjaː.re ˈtɛm.po e faˈtiː.ka/
tiết kiệm thời gian và công sức

Usare un software moderno ti permette di risparmiare tempo e fatica nella gestione dei dati.

Sử dụng phần mềm hiện đại giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức trong việc quản lý dữ liệu.


trang trọng

Tiết kiệm thời gian và công sức khi thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.

Con questa macchina possiamo risparmiare tempo e fatica nello spostare i mobili.

Với chiếc máy này, chúng ta có thể tiết kiệm thời gian và công sức khi di chuyển đồ đạc.

L'automazione aiuta a risparmiare tempo e fatica nella produzione industriale.

Tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong sản xuất công nghiệp.

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc sinh hoạt hàng ngày để nhấn mạnh lợi ích của việc tối ưu hóa quy trình.

Cụm từ kết hợp

risparmiare tempo e faticatiết kiệm thời gian và công sứcrisparmiare tempotiết kiệm thời gianrisparmiare faticatiết kiệm công sức

Từ đồng nghĩa

ottimizzareagevolaresemplificare

Từ trái nghĩa

spreco di tempo e faticarallentare

Cụm từ liên quan

lavorare meno, lavorare megliocụm từ
làm việc ít hơn, nhưng hiệu quả hơn
ottimizzare le risorsecụm từ
tối ưu hóa nguồn lực

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn đề cập đến lợi ích của việc sử dụng công nghệ, phương pháp mới hoặc công cụ hỗ trợ trong công việc hoặc học tập. Ví dụ: 'Con questa app puoi risparmiare tempo e fatica nello studio.' (Với ứng dụng này, bạn có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong học tập.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'risparmiare tempo' và 'perdere tempo'

'Risparmiare tempo' (tiết kiệm thời gian) ngụ ý hành động có lợi, trong khi 'perdere tempo' (lãng phí thời gian) ngụ ý hành động tiêu cực. Ví dụ: 'Usare una mappa ti fa risparmiare tempo.' (Sử dụng bản đồ giúp tiết kiệm thời gian.) vs. 'Senza una mappa hai perso tempo.' (Không có bản đồ, bạn đã lãng phí thời gian.)

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'risparmiare' (tiết kiệm) + 'tempo' (thời gian) + 'fatica' (công sức). 'Risparmiare' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-'(lại) + 'exparare' (chuẩn bị sẵn sàng), sau này phát triển thành nghĩa 'tiết kiệm' trong tiếng Ý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh lợi ích của việc tối ưu hóa quy trình. Không mang nghĩa tiêu cực hay ám chỉ sự lười biếng.

Phân tích từ

risparmiare
tiết kiệm
verb
+
tempo
thời gian
noun
+
e
và
conjunction
+
fatica
công sức
noun
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。