Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. persona

persona

/perˈsoːna/

「persona」在Vietnamese中是什麼意思?

con người

La sua persona è molto rispettata in ufficio.

Con người của anh ấy được rất nhiều người kính trọng ở văn phòng.


如何正确使用「persona」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

con người nói chung, cá nhân

La persona che hai incontrato ieri è un esperto di intelligenza artificiale.

Người mà bạn gặp hôm qua là một chuyên gia về trí tuệ nhân tạo.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một cá nhân cụ thể.

thông thường

hình ảnh, diện mạo (thường là hình ảnh được tạo dựng)

Ha sempre una persona impeccabile.

Anh ấy luôn có diện mạo hoàn hảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, nói về cách một người thể hiện bản thân.

văn chương

nhân vật (trong kịch, phim, tiểu thuyết)

Il regista ha creato una persona molto complessa per il suo nuovo film.

Đạo diễn đã tạo ra một nhân vật rất phức tạp trong bộ phim mới của mình.

Dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

persona giuridicapháp nhânpersona fisicacá nhân (thể nhân)in personatự thân, đích thân

Từ đồng nghĩa

individuouomodonnaessere umano

Từ trái nghĩa

cosaoggetto

Cụm từ liên quan

persona non gratathành ngữ
người không được chào đón

Mẹo hay

Phân biệt 'persona' và 'personaggio'

'persona' nhấn mạnh con người thực tế, trong khi 'personaggio' chỉ nhân vật hư cấu trong tác phẩm nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'persona' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi nói về một cá nhân cụ thể trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội, hãy dùng 'persona' thay vì 'personaggio' hoặc 'individuo'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *persona*, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp *πρόσωπον (prósōpon)* nghĩa là 'mặt nạ', sau đó mở rộng nghĩa sang 'con người', 'nhân vật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'persona' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến con người một cách tổng quát. Không nên nhầm lẫn với 'personaggio' (nhân vật) hoặc 'individuo' (cá nhân).

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。