Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. perdere tempo

perdere tempo

/ˈpɛr.de.re ˈtɛm.po/
lãng phí thời gian

Non perdere tempo con queste sciocchezze!

Đừng lãng phí thời gian với những chuyện vớ vẩn như thế!


thông thường

Dùng thời gian vào việc không mang lại lợi ích hoặc không cần thiết.

Invece di perdere tempo sui social, dovresti studiare.

Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, cậu nên học bài đi.

Ho perso due ore a cercare le chiavi, che tempo buttato!

Tôi mất hai tiếng để tìm chìa khóa, thật là lãng phí thời gian!

Thường dùng để khuyên nhủ ai đó nên tránh những hành động vô bổ hoặc không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

perdere tempo inutilmentelãng phí thời gian vô íchnon perdere tempođừng lãng phí thời gianperdere tempo con qualcunolãng phí thời gian với ai đó

Từ đồng nghĩa

sprecare tempobuttare via temposciupare tempo

Từ trái nghĩa

approfittare del tempousare bene il tempo

Cụm từ liên quan

perdere il filo del discorsocụm từ
mất mạch suy nghĩ khi nói chuyện
perdere la pazienzacụm từ
mất kiên nhẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ 'perdere tempo' rất hữu ích khi bạn muốn nhắc nhở ai đó tập trung vào công việc quan trọng hoặc tránh xa những thứ gây xao nhãng. Ví dụ: 'Smettila di perdere tempo con il cellulare e finisci i compiti!' (Đừng lãng phí thời gian với điện thoại nữa, hoàn thành bài tập đi!).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'perdere tempo' và 'sprecare tempo'

'Perdere tempo' nhấn mạnh vào hành động lãng phí thời gian, trong khi 'sprecare tempo' thường ám chỉ việc sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc vô bổ. Cả hai đều có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp, nhưng 'sprecare' mang sắc thái tiêu cực hơn.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'perdere' (mất, đánh mất) + danh từ 'tempo' (thời gian). Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 14 trong tiếng Ý, mang nghĩa đen là 'mất thời gian' nhưng dần phát triển thành nghĩa bóng như ngày nay.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi khuyên bảo hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về việc lãng phí thời gian. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khuyên bảo) lẫn tiêu cực (phàn nàn).

Phân tích từ

perdere
mất, đánh mất, lãng phí
verb
+
tempo
thời gian
noun
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。