Looking up...
Non perdere tempo con queste sciocchezze!
Đừng lãng phí thời gian với những chuyện vớ vẩn như thế!
Dùng thời gian vào việc không mang lại lợi ích hoặc không cần thiết.
Invece di perdere tempo sui social, dovresti studiare.
Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, cậu nên học bài đi.
Ho perso due ore a cercare le chiavi, che tempo buttato!
Tôi mất hai tiếng để tìm chìa khóa, thật là lãng phí thời gian!
Thường dùng để khuyên nhủ ai đó nên tránh những hành động vô bổ hoặc không cần thiết.
Cụm từ 'perdere tempo' rất hữu ích khi bạn muốn nhắc nhở ai đó tập trung vào công việc quan trọng hoặc tránh xa những thứ gây xao nhãng. Ví dụ: 'Smettila di perdere tempo con il cellulare e finisci i compiti!' (Đừng lãng phí thời gian với điện thoại nữa, hoàn thành bài tập đi!).
'Perdere tempo' nhấn mạnh vào hành động lãng phí thời gian, trong khi 'sprecare tempo' thường ám chỉ việc sử dụng thời gian không hiệu quả hoặc vô bổ. Cả hai đều có thể thay thế cho nhau trong hầu hết trường hợp, nhưng 'sprecare' mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ động từ 'perdere' (mất, đánh mất) + danh từ 'tempo' (thời gian). Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 14 trong tiếng Ý, mang nghĩa đen là 'mất thời gian' nhưng dần phát triển thành nghĩa bóng như ngày nay.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi khuyên bảo hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về việc lãng phí thời gian. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khuyên bảo) lẫn tiêu cực (phàn nàn).