perdere l'immunità
mất miễn dịchDopo la malattia, ha perso l'immunità.
Sau bệnh, anh ấy đã mất miễn dịch.
Mất khả năng miễn dịch của cơ thể, thường do bệnh, điều trị y tế hoặc các yếu tố khác.
I pazienti chemioterapici spesso perdono l'immunità.
Những bệnh nhân điều trị hóa trị thường mất miễn dịch.
Il virus ha indebolito il suo sistema immunitario, facendolo perdere l'immunità.
Virus đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy, khiến anh ấy mất miễn dịch.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng cơ thể không còn khả năng chống lại bệnh tật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng cơ thể mất khả năng miễn dịch.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Không nên sử dụng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện thông thường, chỉ sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ 'perdere' (mất) và 'immunità' (miễn dịch), xuất phát từ tiếng Latinh 'immunis' (miễn trừ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là khi nói về bệnh tật, điều trị y tế hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.