Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. odio

odio

/ˈɔ.djo/
sự căm ghét

Provo un odio profondo per la crudeltà verso gli animali.

Tôi cảm thấy sự căm ghét sâu sắc đối với sự tàn ác đối với động vật.


neutral

Cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ, thường dẫn đến mong muốn tránh xa hoặc hủy hoại đối tượng.

Il suo odio per la menzogna era noto a tutti.

Sự căm ghét của anh ấy đối với sự dối trá là điều ai cũng biết.

Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

odio profondosự căm ghét sâu sắcnutrire odionuôi dưỡng sự căm ghétodio visceralesự căm ghét tận xương tủy

Từ đồng nghĩa

avversionedisprezzorabbia

Từ trái nghĩa

amoreaffettosimpatia

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'odio' thường được dùng để diễn tả sự căm ghét mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là không thích. Hãy chú ý đến cường độ cảm xúc khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'odio' và 'disprezzo'

'Odio' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với mong muốn tránh xa hoặc hủy hoại. 'Disprezzo' chỉ đơn thuần là coi thường, không nhất thiết phải ghét bỏ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *odium*, cùng nguồn gốc với tiếng Anh *odium* và tiếng Pháp *haine*.

Ghi chú sử dụng

Có thể kết hợp với giới từ *per* (vì) hoặc *verso* (đối với) để chỉ đối tượng của sự căm ghét.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。