Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. Ottimizzazione

Ottimizzazione

/ot.ti.mid.d͡zatˈt͡sjo.ne/

「Ottimizzazione」在Vietnamese中是什麼意思?

tối ưu hóa

L'ottimizzazione del sito web ha migliorato il traffico.

Quy trình tối ưu hóa trang web đã cải thiện lượng truy cập.


如何正确使用「Ottimizzazione」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

Quy trình hoặc quá trình cải thiện hiệu suất, hiệu quả hoặc chất lượng của một hệ thống, quá trình hoặc sản phẩm.

L'ottimizzazione del codice ha ridotto i tempi di esecuzione.

Quy trình tối ưu hóa mã nguồn đã giảm thời gian thực thi.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

Kinh doanh
Kinh doanh

Hoạt động nhằm tối ưu hóa nguồn lực, thời gian hoặc chi phí để đạt được kết quả tốt nhất.

L'ottimizzazione delle risorse umane è cruciale per il successo aziendale.

Quy trình tối ưu hóa nguồn nhân lực là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.

Trong kinh doanh, tối ưu hóa thường liên quan đến quản lý hiệu quả các nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

ottimizzazione del codicetối ưu hóa mã nguồnottimizzazione SEOtối ưu hóa SEOottimizzazione delle risorsetối ưu hóa nguồn lực

Từ đồng nghĩa

miglioramentoperfezionamentoottimizzazione delle prestazioni

Từ trái nghĩa

degradazioneinefficienzaottimizzazione inversa

Cụm từ liên quan

ottimizzareverb
tối ưu hóa
ottimizzatoadjective
đã được tối ưu hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Tối ưu hóa thường liên quan đến cải thiện hiệu suất của hệ thống hoặc mã nguồn.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa không chỉ liên quan đến công nghệ

Tối ưu hóa cũng có thể áp dụng cho quản lý nguồn lực, quy trình kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'optimus' (tốt nhất) và hậu tố '-izzazione' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và công nghệ để mô tả quá trình cải thiện hiệu suất hoặc hiệu quả.

Phân tích từ

ottimo
tốt nhất
root
+
-izzazione
quá trình
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。