Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. decarbonizzazione

decarbonizzazione

/de.kar.bo.nid.dzatˈtsjo.ne/
giảm thải carbon

La decarbonizzazione è essenziale per combattere il cambiamento climatico.

Giảm thải carbon là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.


chuyên ngành

Quá trình giảm hoặc loại bỏ các hoạt động phát thải carbon dioxide (CO2) và các khí nhà kính khác, thường thông qua việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, cải tiến công nghệ và thay đổi hành vi.

Le aziende stanno investendo in tecnologie di decarbonizzazione per ridurre la loro impronta di carbonio.

Các công ty đang đầu tư vào các công nghệ giảm thải carbon để giảm dấu chân carbon của họ.

Thường liên quan đến các chính sách và chiến lược nhằm giảm tác động của con người đến biến đổi khí hậu.

Cụm từ kết hợp

tecnologie di decarbonizzazionecác công nghệ giảm thải carbonstrategia di decarbonizzazionechiến lược giảm thải carbon

Từ đồng nghĩa

riduzione delle emissionineutralità climaticatransizione energetica

Từ trái nghĩa

aumento delle emissioniinquinamento

Cụm từ liên quan

economia circolarecụm từ
kinh tế tuần hoàn
energia rinnovabilecụm từ
năng lượng tái tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và chính sách, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Decarbonizzazione là quá trình giảm thải carbon, không phải là loại bỏ carbon hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ 'decarbonizzazione' được hình thành từ tiền tố 'de-' (loại bỏ) và 'carbonizzazione' (quá trình carbon hóa), ám chỉ quá trình loại bỏ carbon trong các hoạt động con người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách môi trường, năng lượng và kinh doanh, đặc biệt liên quan đến các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thải carbon.

Phân tích từ

de-
loại bỏ
prefix
+
carbonizzazione
quá trình carbon hóa
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。