Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. cyber

cyber

/ˈsaɪbɜːr/Từ vay mượn từ English cyber
liên quan đến công nghệ thông tin hoặc mạng internet

Il mondo del cyber è in continua evoluzione.

Thế giới công nghệ thông tin luôn phát triển không ngừng.


Công nghệ
chuyên ngành

Liên quan đến công nghệ thông tin, mạng internet, hoặc hoạt động trên internet.

La sicurezza cyber è fondamentale per le aziende moderne.

An ninh mạng là điều quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.

Thường dùng để chỉ các hoạt động, hệ thống, hoặc vấn đề liên quan đến internet và công nghệ số.

Luật
chuyên ngành

Liên quan đến tội phạm hoặc hoạt động bất hợp pháp trên internet.

Il cybercrime è un problema crescente in tutto il mondo.

Tội phạm mạng là một vấn đề ngày càng tăng trên toàn cầu.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh mạng.

Cụm từ kết hợp

cybersecurityan ninh mạngcyber attacksự tấn công mạngcybercrimetội phạm mạng

Từ đồng nghĩa

digitaleinformaticoonline

Cụm từ liên quan

cyberpunkcụm từ
thể loại khoa học viễn tưởng về tương lai công nghệ cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'cyber' thường dùng trong các thuật ngữ liên quan đến công nghệ thông tin và internet.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cyber', bắt nguồn từ 'cybernetics' (kỹ thuật điều khiển và thông tin).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'cyber' thường dùng như một tiền tố để chỉ các khái niệm liên quan đến công nghệ số, chẳng hạn như 'cybersecurity' (an ninh mạng).

Phân tích từ

cyber
liên quan đến công nghệ thông tin hoặc internet
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。