arido

/ˈa.ri.do/
khô cằn

Il deserto è un luogo arido.

Sa mạc là nơi khô cằn.


trang trọng

khô cằn, thiếu độ ẩm (về đất đai, khí hậu)

Questa regione è arida e poco adatta all'agricoltura.

Vùng này khô cằn và không thích hợp cho nông nghiệp.

Thường dùng để miêu tả đất đai, khí hậu thiếu nước, không màu mỡ.

trang trọng

khô khan, thiếu cảm xúc (về con người, thái độ)

Il suo tono era arido e distaccato.

Giọng điệu của anh ấy khô khan và lạnh nhạt.

Thường dùng để chỉ thái độ thiếu quan tâm, thiếu tình cảm.

trang trọng

khô cằn, không sinh động (về văn phong, phong cách)

Il suo stile di scrittura è troppo arido per essere interessante.

Phong cách viết của anh ấy quá khô cằn nên không hấp dẫn.

Thường dùng để chỉ văn phong thiếu sáng tạo, thiếu cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

terra aridađất khô cằnclima aridokhí hậu khô hạnstile aridophong cách khô khan

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'arido' và 'secco'

'Arido' nhấn mạnh sự khô cằn do thiếu nước tự nhiên (thường dùng cho đất, khí hậu), trong khi 'secco' có thể chỉ sự khô do tác động bên ngoài (như sấy khô). Ví dụ: 'frutta secca' (quả sấy khô) nhưng không dùng 'arida' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *aridus*, cùng nguồn gốc với tiếng Anh *arid* và tiếng Pháp *aride*. Có liên quan đến *arere* (khô).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt về độ ẩm, sinh lực hoặc cảm xúc. Trong văn cảnh nông nghiệp, nó chỉ đất không thể trồng trọt. Trong văn chương, nó chỉ phong cách thiếu sức sống.

Phân tích từ

ar-
gốc từ Latin chỉ 'khô'
root
+
-ido
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Ý Việt