Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. paper leak

paper leak

pepər lik
rò rỉ đề thi

पेपर लीक होने से छात्रों को नुकसान होता है।

Rò rỉ đề thi gây hại cho sinh viên.


trang trọng

Sự rò rỉ đề thi trước khi thi, gây bất lợi cho sinh viên và hệ thống giáo dục.

पेपर लीक के कारण परीक्षा रद्द कर दी गई।

Đề thi bị rò rỉ nên cuộc thi đã bị hủy.

Thường liên quan đến việc rò rỉ đề thi trước khi thi, gây ảnh hưởng đến tính công bằng của kỳ thi.

Cụm từ kết hợp

paper leak scandalscandal rò rỉ đề thi

Từ đồng nghĩa

de thi ro riro ri de thi

Cụm từ liên quan

exam leakcụm từ
rò rỉ đề thi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho trường hợp rò rỉ đề thi, không dùng cho việc rò rỉ thông tin khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'paper' (đề thi) và 'leak' (rò rỉ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và pháp lý để mô tả việc rò rỉ đề thi trước khi thi.

Phân tích từ

paper
đề thi
root
+
leak
rò rỉ
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。