Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. maldives

maldives

māldivesTừ vay mượn từ English maldives

「maldives」是什麼意思?

quốc gia Maldives

मालदीव एक सुंदर द्वीपसमूह है।

Maldives là một quần đảo đẹp.


如何正确使用「maldives」?

trang trọng

Một quốc gia đảo ở Ấn Độ Dương, nổi tiếng với bãi biển trắng và khu nghỉ dưỡng sang trọng.

मालदीव में शादी के लिए एक लोकप्रिय स्थल है।

Maldives là một địa điểm phổ biến cho các cuộc hôn nhân.

Maldives là một quốc gia nhỏ nhưng nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp và các khu nghỉ dưỡng sang trọng.

Từ đồng nghĩa

मालदीवमालदीव द्वीपसमूह

Mẹo hay

Tên chính thức

Tên chính thức của Maldives là 'Cộng hòa Maldives'.

Nguồn gốc từ

Tên 'Maldives' có nguồn gốc từ tiếng Divehi, ngôn ngữ chính của Maldives, có nghĩa là 'quần đảo' hoặc 'đảo'.

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng để chỉ cả quốc gia và quần đảo.

Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。