Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Thali

Thali

tʰaːliː

「Thali」是什麼意思?

bàn ăn truyền thống Ấn Độ

भारत में, परिवार एक साथ थाली में खाना खाते हैं।

Ở Ấn Độ, gia đình thường ăn cùng nhau từ một thali.


如何正确使用「Thali」?

thông thường

Một bát hoặc đĩa lớn, thường bằng kim loại, được sử dụng để phục vụ và ăn các món ăn Ấn Độ truyền thống.

हमने एक बड़े थाली में सब्जियाँ और रोटी परोसी।

Chúng tôi đã phục vụ rau và bánh mì trên một thali lớn.

Thali thường được sử dụng trong các bữa ăn gia đình hoặc các lễ hội.

Cụm từ kết hợp

thali mealbữa ăn thalisteel thalithali bằng kim loại

Từ đồng nghĩa

thālibhogbhogya

Mẹo hay

Sử dụng thali

Thali thường được sử dụng để phục vụ các món ăn Ấn Độ như curry, dal, và bánh mì.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'thalī' (थली) có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'bát'.

Ghi chú sử dụng

Thali thường được sử dụng để phục vụ nhiều món ăn cùng một lúc, đặc biệt là trong các bữa ăn Ấn Độ truyền thống.

Phân tích từ

thal
đĩa
root
+
ī
tính từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。