Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Women Bill

Women Bill

vīmən bīl
luật bảo vệ quyền của phụ nữ

भारत में महिलाओं के अधिकारों के संरक्षण के लिए महिलाओं का बिल पारित किया गया है

Ấn Độ đã thông qua Luật Bảo vệ Quyền của Phụ nữ để bảo vệ quyền của phụ nữ


Luật
trang trọng

Một dự luật hoặc luật được ban hành để bảo vệ và tăng cường quyền lợi của phụ nữ trong xã hội

इस बिल के पारित होने से महिलाओं को कानूनी सुरक्षा मिलेगी

Sau khi dự luật này được thông qua, phụ nữ sẽ được bảo vệ pháp lý

Thường được đề xuất để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền bình đẳng, bạo lực gia đình, hoặc quyền lao động của phụ nữ

Cụm từ kết hợp

Women Bill पारितthông qua Luật Bảo vệ Quyền của Phụ nữमहिलाओं के अधिकारों का संरक्षणbảo vệ quyền của phụ nữ

Từ đồng nghĩa

महिलाओं का कानूनस्त्री अधिकारों का विधेयक

Cụm từ liên quan

महिलाओं के अधिकारों का संरक्षणcụm từ
bảo vệ quyền của phụ nữ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi nói về các dự luật hoặc luật liên quan đến quyền của phụ nữ.

Quy tắc vàng

Luật và chính sách

Luật này thường được đề xuất để bảo vệ quyền của phụ nữ trong các lĩnh vực như giáo dục, lao động, và chống bạo lực.

Nguồn gốc từ

Từ "bill" trong tiếng Anh có nghĩa là dự luật, và "women" là phụ nữ. Trong tiếng Hindi, nó được dịch là "महिलाओं का विधेयक" hoặc "महिलाओं का बिल".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để đề cập đến các dự luật hoặc luật liên quan đến quyền của phụ nữ.

Phân tích từ

Women
phụ nữ
root
+
Bill
dự luật
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。