Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बहुत परेशानी

बहुत परेशानी

/bəɦʊt̪ pəɾeːʃəniː/
rất nhiều phiền toái

मेरे पास बहुत परेशानी है।

Tôi có rất nhiều phiền toái.


thông thường

tình trạng gặp phải nhiều điều phiền toái, khó khăn hoặc rắc rối.

उसके पास बहुत परेशानी है क्योंकि उसका काम पूरा नहीं हुआ।

Anh ấy gặp rất nhiều phiền toái vì công việc chưa hoàn thành.

बहुत परेशानी होने के बाद भी उसने हार नहीं मानी।

Dù gặp rất nhiều phiền toái, anh ấy vẫn không chịu thua.

Thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

बहुत परेशानी होनाgặp rất nhiều phiền toáiबहुत परेशानी उठानाchịu đựng nhiều phiền toái

Từ đồng nghĩa

कष्टदिक्कतमुश्किल

Từ trái nghĩa

आरामसुखसुविधा

Cụm từ liên quan

बहुत सारी परेशानीcụm từ
nhiều phiền toái (nhấn mạnh số lượng)
परेशानी में होनाcụm từ
đang gặp rắc rối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'बहुत परेशानी' thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn chung chung. Nếu muốn nói về một vấn đề cụ thể, hãy bổ sung chi tiết (ví dụ: 'बहुत परेशानी है काम के कारण' - 'gặp nhiều phiền toái vì công việc').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'बहुत खुशी'

Trái ngược với 'बहुत परेशानी', 'बहुत खुशी' (rất hạnh phúc) diễn tả niềm vui. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

बहुत (bəhʊt̪) nghĩa là 'rất nhiều', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'बहु' (bahu). परेशानी (pəɾeːʃəniː) nghĩa là 'phiền toái' hoặc 'khó khăn', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'परिश्रम' (pariśrama) nghĩa là 'sự mệt mỏi' hoặc 'gánh nặng'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như văn bản pháp luật hoặc học thuật.

Phân tích từ

बहुत
rất nhiều, vô cùng
adverb
+
परेशानी
phiền toái, khó khăn, rắc rối
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。