Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बहुत दिखाना

बहुत दिखाना

/bəɦət̪ d̪ɪkʰɑːnɑː/◆thành ngữ
làm ra vẻ

वह बहुत दिखाता है कि वह बहुत बुद्धिमान है।

Anh ta làm ra vẻ rất thông minh.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện một cách giả tạo hoặc thái quá những phẩm chất, trạng thái nhằm thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng, thường không phản ánh đúng bản chất.
¶ Nghĩa đen
Thể hiện rất nhiều điều gì đó.
Phân tích nghĩa đen
बहुतrất, nhiều+दिखानाthể hiện, cho thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang cố gắng thể hiện mình quá mức cần thiết, giống như diễn viên trên sân khấu nhưng không chân thật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bữa tiệc, một người liên tục nói về thành tích của mình dù không ai quan tâm, nhằm thu hút sự chú ý.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh xu hướng xã hội đương đại về sự chú trọng vào hình ảnh và sự chú ý trên mạng xã hội. Nó cũng liên quan đến khái niệm 'ढोंग' (đạo đức giả) trong văn hóa Ấn Độ.
thông thường

Thể hiện một cách thái quá hoặc giả tạo những phẩm chất, kỹ năng hoặc trạng thái nào đó để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường không phản ánh đúng thực tế.

उसने बहुत दिखाया कि वह गाना बहुत अच्छा गाता है।

Anh ấy làm ra vẻ hát rất hay.

वह बहुत दिखाता है कि वह बहुत अमीर है।

Anh ta làm bộ rất giàu có.

Thường được dùng trong bối cảnh xã hội để chỉ sự khoe khoang, thể hiện không chân thật.

Cụm từ kết hợp

बहुत दिखाना पड़नाphải làm ra vẻबहुत दिखा रहा हैđang làm ra vẻ

Từ đồng nghĩa

ढोंग करनाप्रदर्शन करनादिखावा करना

Từ trái nghĩa

स्वाभाविक होनाछिपाना

Cụm từ liên quan

नाटक करनाcụm từ
đóng kịch, giả vờ
ढोंग करनाcụm từ
giả vờ, đạo đức giả

Mẹo hay

Phân biệt 'बहुत दिखाना' và 'प्रदर्शन करना'

'बहुत दिखाना' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự giả tạo hoặc thái quá, trong khi 'प्रदर्शन करना' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (ví dụ: biểu diễn nghệ thuật).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'बहुत दिखाना'

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hoặc châm biếm hành vi thể hiện thái quá, không chân thật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn khen ngợi.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'बहुत' (rất, thái quá) và 'दिखाना' (thể hiện, cho thấy). Cụm từ này phản ánh xu hướng thể hiện thái quá trong xã hội đương đại, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và mạng xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

बहुत
rất, thái quá
adverb
+
दिखाना
thể hiện, cho thấy
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。