Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नाच में नाकामयाबी

नाच में नाकामयाबी

/nɑːtʃ meː‿nɑːkɑːm.jɑːbiː/◆thành ngữ
thất bại thảm hại

उसके नाच में तो नाकामयाबी ही थी।

Biểu diễn nhảy của anh ấy thất bại thảm hại.


◆ Nghĩa thực sự
Sự thất bại hoàn toàn trong hoạt động biểu diễn nghệ thuật, khiến người biểu diễn cảm thấy xấu hổ hoặc thất vọng trầm trọng.
¶ Nghĩa đen
Thất bại trong buổi nhảy múa
Phân tích nghĩa đen
नाचbuổi nhảy múa hoặc biểu diễn+मेंtrong+नाकामयाबीsự thất bại hoàn toàn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vũ công đang cố gắng biểu diễn nhưng mọi động tác đều không suôn sẻ, gây ra tiếng cười hoặc sự thất vọng từ khán giả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm bạn tập luyện vũ đạo cho buổi biểu diễn sinh nhật. Sau khi biểu diễn, mọi người đều nhận xét: 'तुम्हारा नाच में तो नाकामयाबी ही थी!' (Buổi nhảy của cậu thất bại thảm hại!)
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm nghệ thuật truyền thống của Ấn Độ, nơi biểu diễn nghệ thuật (như múa, nhạc) không chỉ là kỹ năng mà còn là sự thể hiện tâm hồn. Thất bại trong biểu diễn được coi là điều đáng tiếc và gây xấu hổ.
thông thường

Sự thất bại hoàn toàn, không đạt được mục đích dù đã nỗ lực hết sức, thường gây ra sự xấu hổ hoặc thất vọng trầm trọng.

उसने बहुत मेहनत की, मगर नाच में नाकामयाबी ही मिली।

Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, nhưng buổi biểu diễn nhảy của anh ấy vẫn thất bại thảm hại.

तुम्हारी प्रस्तुति में नाकामयाबी थी, लेकिन अगली बार बेहतर करोगे।

Biểu diễn của cậu thất bại thảm hại, nhưng lần tới cậu sẽ làm tốt hơn.

Thường dùng để chỉ sự thất bại trong các hoạt động biểu diễn nghệ thuật, thể thao hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng cao.

Cụm từ kết hợp

नाच में नाकामयाबी होनाthất bại thảm hại trong buổi biểu diễn

Từ đồng nghĩa

असफलतापराजयबुरी तरह हार

Từ trái nghĩa

कामयाबीसफलता

Cụm từ liên quan

नाच न जाने आँगन टेढ़ाthành ngữ
Khi không biết làm gì thì đổ lỗi hoàn cảnh
अँधेरे में तीर चलानाthành ngữ
Làm việc mù quáng không có kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thích hợp khi bạn muốn diễn tả sự thất bại trong các hoạt động nghệ thuật, thể thao hoặc biểu diễn (nhảy, hát, thi đấu). Ví dụ: 'Buổi biểu diễn của anh ấy thất bại thảm hại.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'असफलता'

'असफलता' là thất bại nói chung, còn 'नाच में नाकामयाबी' chỉ thất bại trong biểu diễn nghệ thuật. Không dùng cụm từ này cho thất bại trong học tập hay kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'नाच' (nhảy múa, biểu diễn) và 'नाकामयाबी' (thất bại). 'नाकामयाबी' xuất phát từ 'नाकाम' (thất bại) + hậu tố '-याबी' (trạng thái). Cụm từ này phản ánh quan niệm văn hóa Ấn Độ về sự thất bại trong nghệ thuật biểu diễn.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phê bình nhẹ nhàng. Không mang tính xúc phạm nặng nề, nhưng thể hiện sự thất vọng. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là văn bản trang trọng.

Phân tích từ

नाच
sự nhảy múa, biểu diễn
noun
+
में
trong (giới từ chỉ vị trí)
postposition
+
नाकामयाबी
sự thất bại hoàn toàn
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。