Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नाच न जाने आँगन टेढ़ा

नाच न जाने आँगन टेढ़ा

nāca na jāne āṅgan ṭeṛhā◆thành ngữ
không biết nhảy, sân nhà lầy lội

उसे नाच न जाने आँगन टेढ़ा है।

Anh ấy không biết nhảy, sân nhà lầy lội.


◆ Nghĩa thực sự
Dùng để chỉ sự bất tiện hoặc bất lợi trong việc thực hiện một việc gì đó.
¶ Nghĩa đen
Không biết nhảy, sân nhà lầy lội.
Phân tích nghĩa đen
नाचnhảy+न जानेkhông biết+आँगनsân nhà+टेढ़ाlầy lội
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người không biết nhảy và sân nhà lầy lội, không thuận lợi cho việc nhảy.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về sự bất tiện hoặc bất lợi trong việc thực hiện một việc gì đó, không chỉ giới hạn ở việc nhảy.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Hindi để chỉ sự bất tiện hoặc bất lợi trong việc thực hiện một việc gì đó, không chỉ giới hạn ở việc nhảy.
thông thường

Một cách nói để chỉ rằng một người không biết nhảy hoặc không có khả năng nhảy, và sân nhà của họ lầy lội, nghĩa đen là không thuận lợi cho việc nhảy.

वह नाच न जाने आँगन टेढ़ा है, इसलिए पार्टी में नहीं आएगा।

Anh ấy không biết nhảy, sân nhà lầy lội, nên không đến bữa tiệc.

Thường dùng để chỉ sự bất tiện hoặc bất lợi trong việc thực hiện một việc gì đó.

Từ đồng nghĩa

नाच न आनाआँगन टेढ़ा होना

Từ trái nghĩa

नाचने में माहिर होना

Cụm từ liên quan

नाच न आनाcụm từ
không biết nhảy
आँगन टेढ़ा होनाcụm từ
sân nhà lầy lội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự bất tiện hoặc bất lợi trong việc thực hiện một việc gì đó, không chỉ giới hạn ở việc nhảy.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ việc nhảy

Cụm từ này không dùng để chỉ việc nhảy, mà dùng để chỉ sự bất tiện hoặc bất lợi trong việc thực hiện một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Nghĩa đen của cụm từ này là 'không biết nhảy, sân nhà lầy lội', nhưng nó được dùng để chỉ sự bất lợi hoặc bất tiện trong việc thực hiện một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự bất tiện hoặc bất lợi trong việc thực hiện một việc gì đó, không chỉ giới hạn ở việc nhảy.

Phân tích từ

नाच
nhảy
root
+
न जाने
không biết
root
+
आँगन
sân nhà
root
+
टेढ़ा
lầy lội
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。