Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. धज्जियाँ उड़ाना

धज्जियाँ उड़ाना

/d̪ʱəd͡ʒ.d͡ʒɪ̃ːɑː‿ʊ.ɽɑː.nɑː/◆thành ngữ
phá tan tành

उसने मेरी बात सुनकर मेरी धज्जियाँ उड़ा दीं।

Sau khi nghe tôi nói, anh ấy đã phá tan tành mọi lý lẽ của tôi.


◆ Nghĩa thực sự
phá tan tành danh dự, uy tín hoặc lập luận của ai đó bằng lời nói hoặc hành động
¶ Nghĩa đen
làm bay những mảnh vụn (tàn tích) của thứ gì đó
Phân tích nghĩa đen
धज्जियाँnhững mảnh vụn, tàn tích+उड़ानाthổi bay, làm bay mất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những mảnh vụn bị gió thổi bay tan tác, tượng trưng cho sự hủy hoại hoàn toàn danh dự hoặc lập luận.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận gay gắt, khi ai đó đưa ra những lời chỉ trích nặng nề nhằm phá hủy hoàn toàn lập luận hoặc danh dự của đối phương.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm trong văn hóa Ấn Độ về danh dự và uy tín, nơi danh dự cá nhân được coi trọng vô cùng. Việc 'phá tan danh dự' được xem là hành động hủy hoại nặng nề nhất.
thông thường

phá tan tành, hủy hoại hoàn toàn (ý tưởng, danh dự, uy tín...)

उसकी गलती ने पूरे प्रोजेक्ट की धज्जियाँ उड़ा दीं।

Sai lầm của anh ấy đã phá tan tành toàn bộ dự án.

उसने मेरे भाषण की धज्जियाँ उड़ा दीं।

Anh ấy đã phá tan tành bài phát biểu của tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận, tranh cãi hoặc khi ai đó bị chỉ trích nặng nề.

Cụm từ kết hợp

धज्जियाँ उड़ानाphá tan tànhप्रतिष्ठा की धज्जियाँ उड़ानाphá tan tành danh dự

Từ đồng nghĩa

बर्बाद कर देनाखंडन कर देनानष्ट कर देना

Từ trái nghĩa

बहाल करनासमर्थन करना

Cụm từ liên quan

धज्जियाँ बिखेरनाcụm từ
làm tan nát, hủy hoại hoàn toàn
धज्जियाँ निकालनाcụm từ
chỉ trích gay gắt, bóc trần sự thật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thành ngữ này thường đi kèm với các danh từ chỉ danh dự, uy tín, lập luận hoặc dự án. Ví dụ: 'उसकी गलती ने मेरी प्रतिष्ठा की धज्जियाँ उड़ा दीं।'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Thành ngữ này luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để khen ngợi hay tán dương.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 'धज्जियाँ' (tàn tích, mảnh vụn) + 'उड़ाना' (thổi bay). Nghĩa đen là 'thổi bay thành những mảnh vụn', nghĩa bóng ám chỉ việc hủy hoại hoàn toàn danh dự, uy tín hoặc lập luận của ai đó.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó bị chỉ trích nặng nề hoặc khi một ý tưởng/lập luận bị phản bác hoàn toàn. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

धज्जियाँ
tàn tích, mảnh vụn (từ gốc Sanskrit/Hindi)
root
+
उड़ाना
thổi bay, làm bay mất
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。