Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. कोल्हू का बैल

कोल्हू का बैल

kolhū kā bail◆thành ngữ
người lao động chăm chỉ

वह कोल्हू का बैल है, दिन भर मेहनत करता है।

Anh ấy là người lao động chăm chỉ, làm việc cả ngày.


◆ Nghĩa thực sự
Người lao động chăm chỉ, kiên nhẫn và không ngừng nỗ lực.
¶ Nghĩa đen
Con bò của cối xay
Phân tích nghĩa đen
कोल्हूcối xay+काcủa+बैलcon bò
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con bò quay liên tục để xay lúa, biểu tượng cho sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khen ngợi người có tinh thần lao động kiên nhẫn, bạn có thể nói: 'Anh ấy là con bò quay cối xay, làm việc cả ngày mà không mệt mỏi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, con bò quay cối xay là biểu tượng của sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng, đặc biệt trong nông thôn.
thông thường

Người lao động chăm chỉ, kiên nhẫn và không ngừng nỗ lực, giống như con bò quay cối xay.

उसने कोल्हू का बैल की तरह काम किया और सफल हुआ।

Anh ấy đã làm việc như con bò quay cối xay và thành công.

Thường dùng để miêu tả người có tinh thần lao động kiên nhẫn và không ngừng nỗ lực.

Từ đồng nghĩa

मेहनती इंसानलगनशील व्यक्तिकर्मठ व्यक्ति

Từ trái nghĩa

आलसीसुस्तकमजोर इरादों वाला

Cụm từ liên quan

कोल्हू का बैल बननाthành ngữ
Trở thành người lao động chăm chỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để khen người có tinh thần lao động kiên nhẫn, không ngừng nỗ lực.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người lười biếng

Từ này chỉ dùng để khen, không dùng để chỉ trích.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ hình ảnh con bò quay cối xay (कोल्हू) trong nông thôn Ấn Độ, biểu tượng cho sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen ngợi người có tinh thần lao động kiên nhẫn.

Phân tích từ

कोल्हू
cối xay
root
+
का
của
postposition
+
बैल
con bò
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。