Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. कंगन पहनकर दिखाना

कंगन पहनकर दिखाना

/kəŋɡən pəhnkər dɪkʰaːnaː/◆thành ngữ
khoe khoang sự giàu có

उसने सोने का कंगन पहनकर दिखाया और सबको लगा कि वह बहुत अमीर है।

Anh ấy đeo chiếc vòng vàng ra vẻ giàu có khiến mọi người tưởng anh ấy rất giàu.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động khoe khoang sự giàu có hoặc quyền lực bằng cách phô trương vật dụng xa xỉ nhằm gây ấn tượng với người khác, thường không cần thiết.
¶ Nghĩa đen
Đeo vòng tay ra cho mọi người thấy.
Phân tích nghĩa đen
कंगनvòng tay+पहनकरsau khi đeo+दिखानाcho thấy
thông thường

Thể hiện sự giàu có hoặc quyền lực bằng cách phô trương những vật dụng xa xỉ (như trang sức) nhằm gây ấn tượng với người khác.

वह अपने नए महंगे घड़ी पहनकर दिखाता है ताकि सबको लगे कि वह बहुत सफल है।

Anh ấy đeo chiếc đồng hồ đắt tiền ra vẻ thành công khiến mọi người phải ngưỡng mộ.

उसने अपनी नई कार घरवालों को दिखाने के लिए बाहर निकाली।

Anh ấy lái chiếc xe mới ra vẻ khoe khoang trước mặt gia đình.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội Ấn Độ hoặc các cộng đồng Nam Á, nơi việc phô trương trang sức (như kangan) tượng trưng cho địa vị kinh tế.

Cụm từ kết hợp

कंगन पहनकर दिखानाkhoe khoang sự giàu cóघड़ी पहनकर दिखानाkhoe đồng hồ đắt tiềnकार निकालकर दिखानाlái xe ra vẻ khoe khoang

Từ đồng nghĩa

दिखावा करनाप्रदर्शन करनाशेखी बघारना

Từ trái nghĩa

छिपानागुप्त रखना

Cụm từ liên quan

दिखावा करनाcụm từ
làm ra vẻ, phô trương
शेखी बघारनाcụm từ
khoe khoang, thể hiện
अमीर दिखनाcụm từ
trông có vẻ giàu có

Mẹo hay

Khi nào dùng cụm từ này?

Dùng khi muốn diễn tả hành động khoe khoang sự giàu có hoặc quyền lực bằng cách phô trương vật dụng xa xỉ. Thường mang sắc thái tiêu cực.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'दिखावा करना'

'कंगन पहनकर दिखाना' nhấn mạnh vào hành động phô trương bằng vật dụng cụ thể (như vòng tay), trong khi 'दिखावा करना' chỉ chung chung về việc làm ra vẻ.

Nguồn gốc từ

Từ 'कंगन' (kangan) nghĩa là vòng tay, thường làm bằng vàng hoặc bạc trong văn hóa Ấn Độ, tượng trưng cho sự giàu có. Cụm từ 'पहनकर दिखाना' (pahnkar dikhana) nghĩa là 'đeo ra cho mọi người thấy'. Kết hợp lại thành một thành ngữ chỉ hành động phô trương sự giàu có hoặc quyền lực.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang không cần thiết. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng không phổ biến trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

कंगन
vòng tay (thường bằng vàng/bạc)
noun
+
पहनकर
sau khi đeo
conjunctive participle
+
दिखाना
cho thấy, phô ra
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。