Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. एक और एक ग्यारह होना

एक और एक ग्यारह होना

ek aur ek gyārah honā◆thành ngữ
một cộng một bằng mười một

दोस्तों के बीच छोटी-छोटी बातों से भी ग्यारह होना संभव है।

Có thể một cộng một bằng mười một trong những cuộc trò chuyện nhỏ giữa bạn bè.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về sự hòa hợp, sự hiểu biết sâu sắc giữa hai người hoặc hai nhóm, giống như một cộng một bằng mười một.
¶ Nghĩa đen
Một cộng một bằng mười một.
Phân tích nghĩa đen
एकmột+औरvà+एकmột+ग्यारहmười một+होनाtrở thành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của hai con số 1 cộng lại tạo thành số 11, tượng trưng cho sự hòa hợp và sự cộng tác tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người hoặc hai nhóm có quan hệ tốt, hợp tác tốt, hoặc có sự hiểu biết sâu sắc với nhau, có thể dùng câu này để mô tả tình huống đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong tiếng Hindi để mô tả sự hòa hợp và sự cộng tác tốt giữa hai người hoặc hai nhóm, đặc biệt là trong các mối quan hệ thân mật.
thông thường

Nói về tình huống mà hai người hoặc hai nhóm có quan hệ tốt, hợp tác tốt, hoặc có sự hiểu biết sâu sắc với nhau, giống như một cộng một bằng mười một.

हम दोनों का रिश्ता एक और एक ग्यारह हो गया है।

Quan hệ của chúng ta đã trở thành một cộng một bằng mười một.

उन दो दोस्तों का तालमेल एक और एक ग्यारह हो गया है।

Hai bạn bè đó đã trở nên hòa hợp như một cộng một bằng mười một.

Thường dùng để mô tả sự hòa hợp, sự hiểu biết sâu sắc giữa hai người hoặc hai nhóm.

Từ đồng nghĩa

संगत होनातालमेल होनासहयोगी होना

Từ trái nghĩa

विरोधी होनाअसंगत होनाटकराव होना

Cụm từ liên quan

एक और एक ग्यारह होनाthành ngữ
một cộng một bằng mười một

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa hai người hoặc hai nhóm, nên thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Nguồn gốc từ

Xây dựng từ sự kết hợp của hai số 1 và 1, tạo thành số 11, để nhấn mạnh sự hòa hợp và sự cộng tác tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả sự hợp tác tốt giữa hai người hoặc hai nhóm.

Phân tích từ

एक
một
root
+
और
và
root
+
एक
một
root
+
ग्यारह
mười một
root
+
होना
trở thành
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。