Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अति-वैयक्तिकरण

अति-वैयक्तिकरण

ati-vaiyaktikaraṇa

「अति-वैयक्तिकरण」是什麼意思?

sự quá mức cá nhân hóa

अति-वैयक्तिकरण समाज में सामाजिक संबंधों को कमजोर करता है।

Sự quá mức cá nhân hóa làm suy yếu mối quan hệ xã hội.


如何正确使用「अति-वैयक्तिकरण」?

trang trọng

Quá trình hoặc hiện tượng một cá nhân hoặc nhóm quá chú trọng đến sự khác biệt cá nhân, dẫn đến sự cô lập xã hội hoặc mất khả năng hợp tác.

अति-वैयक्तिकरण के कारण लोग एक-दूसरे से दूर हो रहे हैं।

Do sự quá mức cá nhân hóa, mọi người đang xa cách nhau.

Thường được nghiên cứu trong tâm lý học xã hội và xã hội học.

trang trọng

Trong xã hội, hiện tượng người ta quá chú trọng đến sự khác biệt cá nhân, dẫn đến sự suy giảm của các giá trị cộng đồng.

अति-वैयक्तिकरण ने सामाजिक समरसता को कमजोर कर दिया है।

Sự quá mức cá nhân hóa đã làm suy yếu sự đoàn kết xã hội.

Thường được thảo luận trong các nghiên cứu về sự suy giảm của các giá trị cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

अति-वैयक्तिकरण का प्रभावhiệu ứng của sự quá mức cá nhân hóaअति-वैयक्तिकरण का खतराrủi ro của sự quá mức cá nhân hóa

Từ đồng nghĩa

अति व्यक्तिगतताअति स्वतन्त्रता

Từ trái nghĩa

सामाजिकतासहयोग

Cụm từ liên quan

अति-वैयक्तिकरण का युगcụm từ
kỷ nguyên của sự quá mức cá nhân hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm của các giá trị cộng đồng trong xã hội hiện đại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với sự khác biệt cá nhân

Sự quá mức cá nhân hóa khác với sự khác biệt cá nhân, nó chỉ ra sự quá mức chú trọng đến sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'अति' (quá mức) và 'वैयक्तिकरण' (cá nhân hóa), mô tả hiện tượng quá mức chú trọng đến sự khác biệt cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học xã hội và xã hội học để mô tả hiện tượng xã hội hiện đại.

Phân tích từ

अति
quá mức
prefix
+
वैयक्तिकरण
cá nhân hóa
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。