Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अनमोल

अनमोल

anamōla

「अनमोल」是什麼意思?

quý giá

उसने मुझे एक अनमोल उपहार दिया।

Anh đã tặng tôi một món quà quý giá.


如何正确使用「अनमोल」?

trang trọng

quý giá, có giá trị lớn, không thể thay thế

उसका प्यार मेरे लिए बहुत अनमोल है।

Tình yêu của anh ấy rất quý giá đối với tôi.

Thường dùng để mô tả những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

अनमोल उपहारmón quà quý giáअनमोल समयthời gian quý giá

Từ đồng nghĩa

मूल्यवानअमूल्यअसाधारण

Từ trái nghĩa

सस्तासामान्यअनुपयोगी

Cụm từ liên quan

अनमोल समयcụm từ
thời gian quý giá
अनमोल उपहारcụm từ
món quà quý giá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không phải vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'अन-' (không) + 'मूल्य' (giá trị), nghĩa là 'không có giá trị' nhưng được sử dụng trong nghĩa ngược lại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không phải vật chất.

Phân tích từ

अन
không
prefix
+
मूल्य
giá trị
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。