Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अंगूठा दिखाना

अंगूठा दिखाना

aṅgūṭhā dikhānā◆thành ngữ
cho ai thấy ngón cái

वह मुझसे अंगूठा दिखाकर चला गया

Anh ấy đi đi mà cho tôi thấy ngón cái


◆ Nghĩa thực sự
Hành động thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo.
¶ Nghĩa đen
Hiển thị ngón cái của tay.
Phân tích nghĩa đen
अंगूठाngón cái+दिखानाhiển thị
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hiển thị ngón cái của tay, thường là ngón cái của tay phải, như một biểu tượng của sự báng bổ hoặc sự từ chối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người có thể hiển thị ngón cái của tay để thể hiện sự từ chối hoặc sự báng bổ đối với đối phương.
◉ Lưu ý văn hóa
Hành động này có nguồn gốc từ các văn hóa phương Tây, nơi ngón cái được xem là một biểu tượng của sự báng bổ hoặc sự từ chối. Trong nhiều văn hóa, hành động này có thể được xem là thô bạo và không được chấp nhận.
thông thường

Hành động hiển thị ngón cái (thường là ngón cái của tay phải) như một biểu tượng của sự từ chối, sự không quan tâm hoặc sự báng bổ.

जब मैं उसे मदद के लिए बोला, तो उसने सिर्फ अंगूठा दिखाया और चला गया

Khi tôi gọi anh ấy để xin giúp đỡ, anh ấy chỉ cho tôi thấy ngón cái và đi đi

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo.

Cụm từ kết hợp

अंगूठा दिखाकरcho ai thấy ngón cái

Từ đồng nghĩa

अंगूठा दिखानाअंगूठा दिखाकर चलनाअंगूठा दिखाकर जाना

Từ trái nghĩa

सम्मान करनासम्मान दिखाना

Cụm từ liên quan

अंगूठा दिखाकर चलनाthành ngữ
đi đi mà cho ai thấy ngón cái
अंगूठा दिखाकर जानाthành ngữ
đi đi mà cho ai thấy ngón cái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Thủ ngữ này bắt nguồn từ hành động hiển thị ngón cái, một biểu tượng phổ biến trong nhiều văn hóa để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự báng bổ hoặc sự từ chối một cách thô bạo. Không nên sử dụng trong các tình huống chính thức.

Phân tích từ

अंगूठा
ngón cái
root
+
दिखाना
hiển thị
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。