Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. une pomme

une pomme

/yn pɔm/
quả táo

Je mange une pomme.

Tôi ăn một quả táo.


thông thường

Quả của cây táo, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường được ăn tươi hoặc dùng để làm bánh, nước ép.

Elle a acheté trois pommes au marché.

Cô ấy mua ba quả táo ở chợ.

Từ "pomme" cũng có thể dùng để chỉ các loại quả khác trong một số ngữ cảnh, nhưng nghĩa chính là quả táo.

Cụm từ kết hợp

une pomme de terrequả khoai tâyune pomme d'amourquả cà chua

Từ đồng nghĩa

un fruit

Cụm từ liên quan

pomme de terrecụm từ
quả khoai tây
pomme d'amourcụm từ
quả cà chua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ "pomme" thường dùng để chỉ quả táo, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ các loại quả khác.

Nguồn gốc từ

Từ "pomme" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pomum", có nghĩa là "quả" hoặc "trái cây".

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, "une pomme" thường chỉ quả táo, nhưng có thể dùng để chỉ các loại quả khác trong một số ngữ cảnh đặc biệt.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。