une base solide
cơ sở vững chắcPour réussir, il faut construire une base solide.
Để thành công, bạn cần xây dựng một cơ sở vững chắc.
Một nền tảng vững chắc, ổn định, có khả năng chịu đựng được áp lực hoặc thay đổi.
Cette entreprise a une base solide grâce à ses clients fidèles.
Công ty này có một cơ sở vững chắc nhờ vào khách hàng trung thành của mình.
Avant de construire une maison, il faut s'assurer d'avoir une base solide.
Trước khi xây nhà, bạn cần đảm bảo có một nền vững chắc.
Thường dùng để mô tả sự ổn định, tin cậy hoặc khả năng chịu đựng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Ngoài việc dùng trong cuộc sống hàng ngày, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật, hoặc giáo dục.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'base solide' trong hóa học
Trong hóa học, 'base solide' có nghĩa là một chất cơ số ở dạng rắn, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để chỉ một nền tảng vững chắc.
Nguồn gốc từ
Từ 'base' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'basis' (căn cứ, nền tảng), còn 'solide' từ tiếng Latin 'solidus' (vững chắc).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, kinh doanh, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu sự ổn định và tin cậy.