Looking up...
Il est sur le point de partir.
Anh ấy sắp rời đi.
Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra ngay lập tức, thường trong thời gian ngắn.
Elle est sur le point de signer le contrat.
Cô ấy sắp ký hợp đồng.
Le train est sur le point d'arriver.
Tàu điện sắp đến.
Thường dùng để diễn tả một sự kiện sắp xảy ra trong thời gian ngắn, thường là trong vài phút hoặc vài giờ.
Dùng 'sur le point de' khi muốn diễn tả một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra ngay lập tức, không dùng cho sự kiện xa trong tương lai.
Cấu trúc này luôn đi kèm với một động từ ở dạng nguyên thể (infinitif), ví dụ: 'sur le point de partir'.
Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'sur' (trên), 'le point' (điểm) và 'de' (của), biểu thị một hành động sắp xảy ra.
Thường dùng để diễn tả một sự kiện sắp xảy ra trong thời gian ngắn, thường là trong vài phút hoặc vài giờ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.