Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. roche volcanique

roche volcanique

/ʁɔʃ vɔlkanik/
đá núi lửa

Les roches volcaniques sont souvent poreuses.

Đá núi lửa thường có nhiều lỗ rỗng.


chuyên ngành

Đá núi lửa là loại đá hình thành từ sự nguội lạnh của magma hoặc lava khi nó phun ra bề mặt Trái Đất.

Les roches volcaniques peuvent contenir des minéraux précieux.

Đá núi lửa có thể chứa các khoáng vật quý giá.

Chúng thường được tìm thấy trong các vùng núi lửa hoặc các khu vực có hoạt động địa chất mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

formation de roche volcaniquesự hình thành đá núi lửatype de roche volcaniqueloại đá núi lửa

Từ đồng nghĩa

roche ignéeroche magmatique

Từ trái nghĩa

roche sédimentaireroche métamorphique

Cụm từ liên quan

éruption volcaniquecụm từ
phun trào núi lửa

Mẹo hay

Hiểu rõ loại đá

Đá núi lửa thường có cấu trúc khác với đá trầm tích hoặc đá biến chất.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'roche volcanique' khi nói về đá hình thành từ magma hoặc lava.

Nguồn gốc từ

Từ 'roche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roche', có nghĩa là 'đá', và 'volcanique' từ 'volcan', liên quan đến núi lửa.

Ghi chú sử dụng

Trong địa chất, 'roche volcanique' thường được sử dụng để mô tả các loại đá hình thành từ hoạt động núi lửa.

Phân tích từ

roche
đá
root
+
volcanique
núi lửa
adjective
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。