Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. roche mère

roche mère

/ʁɔʃ mɛʁ/
đá mẹ

La roche mère est la source des minéraux dans le sol.

Đá mẹ là nguồn gốc của khoáng chất trong đất.


chuyên ngành

Đá mẹ là loại đá gốc từ đó các khoáng chất và đất được hình thành thông qua quá trình phong hóa và xói mòn.

Les géologues étudient la roche mère pour comprendre la composition du sol.

Các nhà địa chất nghiên cứu đá mẹ để hiểu về thành phần của đất.

Thường được sử dụng trong địa chất và khoa học đất.

Cụm từ kết hợp

roche mèređá mẹcomposition de la roche mèrethành phần của đá mẹ

Từ đồng nghĩa

roche sourceroche parentale

Cụm từ liên quan

phong hóacụm từ
quá trình phá hủy và biến đổi đá
xói mòncụm từ
quá trình phá hủy và xói lở của đá

Mẹo hay

Sử dụng trong địa chất

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất để mô tả loại đá gốc.

Nguồn gốc từ

Từ 'roche mère' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'đá mẹ', chỉ loại đá gốc từ đó các khoáng chất và đất được hình thành.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực địa chất để mô tả loại đá gốc.

Phân tích từ

roche
đá
root
+
mère
mẹ
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。