Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. résilience

résilience

/ʁe.zil.jɑ̃s/
sự kháng cự, sự bền bỉ

La résilience est la capacité à surmonter les difficultés.

Sự kháng cự là khả năng vượt qua những khó khăn.


chung

Sự kháng cự, khả năng phục hồi sau những thách thức hoặc thảm họa.

Les plantes ont une grande résilience face aux conditions climatiques extrêmes.

Cây cỏ có khả năng kháng cự rất mạnh trước những điều kiện khí hậu cực đoan.

Thường dùng trong tâm lý học, sinh học, và quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

résilience psychologiquesự kháng cự tâm lýrésilience écologiquesự kháng cự sinh thái

Từ đồng nghĩa

capacité de récupérationforce mentaleendurance

Từ trái nghĩa

fragilitévulnérabilité

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường dùng để mô tả khả năng phục hồi tâm lý sau những sự kiện đau đớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, quay lại), liên quan đến khả năng phục hồi.

Ghi chú sử dụng

Trong tâm lý học, 'résilience' đề cập đến khả năng phục hồi sau những căng thẳng hoặc rủi ro.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。