Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. régional

régional

/ʁe.ʒjɔ.nal/

「régional」在Vietnamese中是什麼意思?

của một vùng hoặc liên quan đến một vùng

La cuisine régionale est très variée en France.

Ẩm thực vùng miền rất đa dạng ở Pháp.


如何正确使用「régional」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Thuộc về một vùng hoặc liên quan đến một vùng, đặc trưng cho một khu vực địa lý nhất định.

Les traditions régionales sont préservées dans ce village.

Những truyền thống vùng miền được bảo tồn ở làng này.

Thường dùng để mô tả đặc điểm văn hóa, ẩm thực, hoặc ngôn ngữ của một vùng.

Cụm từ kết hợp

cuisine régionaleẩm thực vùng miềnaccents régionauxngữ âm vùng miền

Từ đồng nghĩa

localrégionaliste

Từ trái nghĩa

nationalinternational

Cụm từ liên quan

identité régionalecụm từ
đặc điểm văn hóa của một vùng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý

Từ này thường dùng để mô tả sự khác biệt văn hóa hoặc địa lý giữa các vùng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'local'

'Régional' thường chỉ đến một vùng lớn hơn, còn 'local' chỉ đến một khu vực nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regio' (vùng) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, địa lý, hoặc chính trị để chỉ sự khác biệt giữa các vùng.

Phân tích từ

région
vùng
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。