Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. progressif

progressif

/pʁɔ.ɡʁe.sif/
tiến bộ, dần dần

Le changement progressif de la société est encourageant.

Sự thay đổi dần dần của xã hội là đáng khích lệ.


chung

Diễn ra hoặc phát triển dần dần, không đột ngột.

La croissance économique est progressive.

Sự tăng trưởng kinh tế diễn ra dần dần.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi, phát triển hoặc tiến bộ theo thời gian.

Y học
Y tế

Trong y học, liên quan đến bệnh hoặc điều trị diễn ra theo giai đoạn.

Le cancer progressif nécessite un suivi régulier.

Ung thư tiến triển dần cần theo dõi thường xuyên.

Dùng để mô tả bệnh tiến triển theo thời gian hoặc điều trị theo giai đoạn.

Cụm từ kết hợp

changement progressifsự thay đổi dần dầnprogrès progressiftiến bộ dần dầnmaladie progressivebệnh tiến triển dần

Từ đồng nghĩa

graduellentévolutif

Từ trái nghĩa

brutalsoudainabrupt

Cụm từ liên quan

évolution progressivecụm từ
sự phát triển dần dần
dégradation progressivecụm từ
sự suy giảm dần dần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'progressif' thường dùng để mô tả bệnh tiến triển theo thời gian.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'progressiste'

'Progressif' là tính từ, còn 'progressiste' là tính từ hoặc danh từ, liên quan đến tư tưởng tiến bộ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'progressus' (tiến bộ) + hậu tố '-if' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian, không đột ngột.

Phân tích từ

pro-
tiến, phát triển
prefix
+
-gress-
di chuyển, tiến bộ
root
+
-if
tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。