Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. proche

proche

/pʁɔʃ/
gần

Mon ami habite dans un quartier proche.

Bạn tôi sống ở một khu phố gần đó.


chung

Gần, ở gần, không xa

Elle est proche de sa famille.

Cô ấy gần gũi với gia đình mình.

Le magasin est proche de chez moi.

Cửa hàng gần nhà tôi.

Dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi.

chung

Gần, sắp xảy ra

L'examen est proche.

Kì thi sắp đến rồi.

Dùng để chỉ thời gian gần đó.

Cụm từ kết hợp

être proche degần gũi vớiproche degần

Từ đồng nghĩa

voisinprèsproximité

Từ trái nghĩa

lointainéloigné

Cụm từ liên quan

à proximité decụm từ
gần
en proche collaborationcụm từ
hợp tác gần gũi

Mẹo hay

Sử dụng 'proche' với 'de'

Khi dùng 'proche' để chỉ khoảng cách, thường đi kèm với 'de' như 'proche de'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'proche' và 'près'

'Proche' thường dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi, còn 'près' thường dùng để chỉ khoảng cách gần trong không gian.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prope' có nghĩa là 'gần'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'proche' thường dùng để chỉ khoảng cách gần hoặc mối quan hệ gần gũi.

Phân tích từ

proche
gần
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。