Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pour que

pour que

/puʁ kə/
để

Je travaille dur pour que ma famille soit fière de moi.

Tôi làm việc chăm chỉ để gia đình tôi tự hào về tôi.


trang trọngthông thường

Dùng để biểu thị mục đích hoặc lý do, thường đi kèm với một động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

Il faut étudier pour que tu réussisses.

Em phải học để em thành công.

Je fais ça pour que tu sois heureux.

Tôi làm điều này để em vui.

Thường đi kèm với động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

Cụm từ kết hợp

pour que je puisseđể tôi có thểpour que tu sachesđể em biết

Từ đồng nghĩa

afin quede sorte que

Cụm từ liên quan

afin quecụm từ
để

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Sau 'pour que' thường dùng động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Sau 'pour que' thường dùng động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'pour' (để) và 'que' (mạo từ tương tự).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn đạt mục đích hoặc lý do, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh một hành động cần được thực hiện.

Phân tích từ

pour
để
root
+
que
mạo từ tương tự
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。