prendre le temps

/pʁɑ̃dʁ lə tɑ̃/
chậm rãi, không vội vàng

Il faut prendre le temps de bien réfléchir avant de décider.

Phải chậm rãi suy nghĩ trước khi quyết định.


thông thường

Làm việc hoặc thực hiện một việc một cách chậm rãi, không vội vàng, để có thể làm tốt hơn hoặc tránh những sai lầm.

Prends le temps de savourer ton repas.

Hãy chậm rãi thưởng thức bữa ăn của mình.

Il a pris le temps de bien préparer son discours.

Anh ấy đã chậm rãi chuẩn bị bài phát biểu của mình.

Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình làm việc một cách cẩn thận và không vội vàng.

Cụm từ kết hợp

prendre le temps dechậm rãi đểprendre son tempschậm rãi

Cụm từ liên quan

y aller doucementcụm từ
làm việc chậm rãi
ne pas se pressercụm từ
không vội vàng

Mẹo hay

Sử dụng trong lời khuyên

Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình làm việc một cách cẩn thận và không vội vàng.

Quy tắc vàng

Không vội vàng

Dùng để nhấn mạnh việc làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận, đặc biệt trong các tình huống cần sự chú ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, 'prendre' có nghĩa là 'lấy, bắt đầu', và 'le temps' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh việc làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần sự cẩn thận hoặc khi muốn khuyên người khác không nên vội vàng.

Phân tích từ

prendre
lấy, bắt đầu
root
+
le temps
thời gian
root
Từ Điển Pháp Việt