Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. mesure temporaire

mesure temporaire

/mɛzʁ tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/
biện pháp tạm thời

Le gouvernement a adopté une mesure temporaire pour soutenir les entreprises pendant la crise.

Chính phủ đã thông qua một biện pháp tạm thời để hỗ trợ các doanh nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng.


Luật
trang trọng

Một biện pháp hoặc quy định được áp dụng trong một thời gian ngắn để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc đối phó với một tình huống khẩn cấp.

La mesure temporaire a été mise en place pour limiter la propagation du virus.

Biện pháp tạm thời đã được triển khai để hạn chế sự lây lan của virus.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, kinh tế hoặc quản lý công cộng.

Cụm từ kết hợp

mesure temporaire d'urgencebiện pháp khẩn cấp tạm thờimesure temporaire de soutienbiện pháp hỗ trợ tạm thời

Từ đồng nghĩa

mesure provisoiresolution temporairedisposition transitoire

Từ trái nghĩa

mesure permanentesolution définitive

Cụm từ liên quan

mesure d'urgencecụm từ
biện pháp khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mesure temporaire' và 'mesure provisoire'

'Mesure temporaire' thường được sử dụng cho các biện pháp ngắn hạn, còn 'mesure provisoire' có thể được áp dụng cho các biện pháp tạm thời trong quá trình chờ đợi một giải pháp lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ 'mesure' có nghĩa là 'biện pháp' hoặc 'quy định', còn 'temporaire' có nghĩa là 'tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc quản lý công cộng để mô tả các biện pháp ngắn hạn.

Phân tích từ

mesure
biện pháp, quy định
root
+
temporaire
tạm thời
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。