Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. minéral

minéral

/mineʁal/
chất khoáng

L'eau minérale est riche en minéraux essentiels.

Nước khoáng giàu các chất khoáng cần thiết.


trang trọng

Chất tự nhiên không sống, thường là một hợp chất vô cơ có cấu trúc tinh thể.

Les minéraux sont souvent utilisés dans l'industrie et la médecine.

Các chất khoáng thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và y học.

Thường được tìm thấy trong đá và đất.

Cụm từ kết hợp

eau minéralenước khoángrichesse minéraletài nguyên khoáng sản

Từ đồng nghĩa

substance minéraleélément minéral

Từ trái nghĩa

organique

Cụm từ liên quan

minéraliserverb
làm cho trở thành khoáng chất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'minéral' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất, hóa học và y học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'minéral' và 'minéralogique'

'Minéral' chỉ chất khoáng, còn 'minéralogique' liên quan đến khoa học nghiên cứu khoáng chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mineralis', có nghĩa là 'thuộc về mỏ' hoặc 'thuộc về đất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'minéral' thường được dịch là 'khoáng chất' hoặc 'chất khoáng'.

Phân tích từ

minéral
khoáng chất
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。