Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. mais

mais

/mɛ/
nhưng

Je veux partir, mais il pleut.

Tôi muốn đi, nhưng trời đang mưa.


trang trọng

Dùng để nối hai câu hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn.

Il est intelligent, mais parfois il est paresseux.

Anh ấy thông minh, nhưng đôi khi anh ấy lười biếc.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai ý kiến hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

mais aussinhưng cũngmais alorsnhưng thìmais nonkhông, không phải vậy

Từ đồng nghĩa

cependantnéanmoinstoutefois

Từ trái nghĩa

etdoncalors

Cụm từ liên quan

mais ouicụm từ
dạ, đúng vậy

Mẹo hay

Sử dụng 'mais' để đối lập

Dùng 'mais' để nối hai câu hoặc ý kiến trái ngược nhau, thường biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'mais'

'Mais' thường được đặt ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy để tạo sự đối lập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magis' có nghĩa là 'hơn' hoặc 'nhiều hơn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'mais' thường được sử dụng để biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn giữa hai ý kiến hoặc tình huống. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。