Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. machine

machine

/ma.ʃin/
máy

Cette machine à laver est très efficace.

Máy giặt này rất hiệu quả.


chung

Thiết bị cơ khí hoặc điện tử được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều chức năng cụ thể.

La machine à café est en panne.

Máy pha cà phê bị hỏng.

Từ này có thể đề cập đến nhiều loại máy khác nhau, từ máy giặt đến máy tính.

Cụm từ kết hợp

machine à lavermáy giặtmachine à cafémáy pha cà phêmachine à sousmáy đánh bạc

Từ đồng nghĩa

appareildispositifmécanisme

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'machine' trong tiếng Pháp có thể đề cập đến nhiều loại máy khác nhau, nên cần xác định loại máy cụ thể khi dịch.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'machine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'machina', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'cơ sở'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí hoặc điện tử, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。