Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. mépris

mépris

/me.pʁi/
sự khinh bỉ

Il a montré un mépris total pour les règles.

Anh ta đã thể hiện sự khinh bỉ hoàn toàn đối với các quy tắc.


trang trọng

Sự coi thường, khinh bỉ hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó, thường kèm theo sự khinh miệt hoặc sự từ chối công nhận giá trị.

Son mépris pour l'autorité était évident.

Sự khinh bỉ của anh ấy đối với quyền lực rất rõ ràng.

Elle a traité son travail avec mépris.

Cô ấy đã đối xử với công việc của mình với sự khinh bỉ.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

mépris de soisự khinh bỉ bản thânmépris totalsự khinh bỉ hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

dédaignementmépriscontempt

Từ trái nghĩa

respectadmirationestime

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'mépris' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính xúc phạm. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự khinh bỉ hoặc coi thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'despectus', có nghĩa là 'sự nhìn xuống từ trên xuống dưới'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính xúc phạm. Nó thường được sử dụng để mô tả sự coi thường hoặc khinh bỉ đối với người khác hoặc điều gì đó.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。