longueur

/lɔ̃ɡœʁ/
độ dài

La longueur de ce film est de deux heures.

Bộ phim này dài hai giờ.


chung

Khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật thể hoặc khoảng thời gian.

La longueur de cette route est de 100 kilomètres.

Con đường này dài 100 km.

Thường dùng để chỉ chiều dài vật lý hoặc thời gian.

thông thường

Sự dài dẳng, sự kéo dài (thời gian).

La longueur de cette réunion est insupportable.

Cuộc họp này kéo dài quá lâu.

Dùng để chỉ sự chán nản trước sự kéo dài của một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

la longueur d'ondebộ sóngla longueur d'avancesự dẫn đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire la longueurcụm từ
đi bộ một khoảng dài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'longueur' thường dùng cho chiều dài vật lý, còn 'duree' dùng cho thời gian.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'longueur' với 'largeur' (chiều rộng) hoặc 'hauteur' (chiều cao).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'longitudo', có nghĩa là 'chiều dài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'longueur' có thể dùng để chỉ chiều dài vật lý hoặc thời gian, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

long
dài
root
+
-ueur
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt