Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les uns et les autres

les uns et les autres

/le zɔ̃ e le z‿otʁ/
những người này và những người khác

Dans cette réunion, les uns et les autres ont exprimé leurs opinions.

Trong cuộc họp này, những người này và những người khác đã bày tỏ ý kiến của họ.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ nhiều nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một tình huống hoặc nhóm.

Les uns et les autres doivent collaborer pour réussir ce projet.

Những người này và những người khác phải hợp tác để thành công với dự án này.

Les uns et les autres ont des opinions différentes sur ce sujet.

Những người này và những người khác có những quan điểm khác nhau về chủ đề này.

Thường được sử dụng để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.

Cụm từ kết hợp

les uns et les autresnhững người này và những người khácles uns comme les autresnhững người này như những người khác

Từ đồng nghĩa

certains et d'autresquelques-uns et d'autres

Cụm từ liên quan

les uns après les autrescụm từ
một sau một
les uns et les autrescụm từ
những người này và những người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.

Quy tắc vàng

Tránh lặp lại

Sử dụng 'les uns et les autres' để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns' trong văn bản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unus' (một) và 'alter' (khác), kết hợp với 'les' (những) trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.

Phân tích từ

les uns
những người này
phrase
+
et les autres
và những người khác
phrase
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。