le sort
số phậnLe sort en a décidé autrement.
Số phận đã quyết định khác.
chung
Số phận, vận mệnh, sự trúng thưởng hoặc sự ngẫu nhiên quyết định kết quả.
Il a gagné à la loterie grâce au sort.
Anh ta đã trúng số trong cuộc xổ số nhờ số phận.
Le sort a voulu qu'ils se rencontrent.
Số phận đã muốn họ gặp nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh về vận mệnh, trúng thưởng, hoặc sự ngẫu nhiên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nói về số phận, vận mệnh, hoặc sự ngẫu nhiên quyết định kết quả.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'sortir'
'Le sort' là danh từ, khác với động từ 'sortir' (đi ra).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sors', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'sự phân chia'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh về vận mệnh, trúng thưởng, hoặc sự ngẫu nhiên.
Phân tích từ
le
một
articlesort
số phận, trúng thưởng
rootTừ Điển Pháp Việt