le hasard

/lə azaʁ/
sự ngẫu nhiên

C'est le hasard qui nous a fait nous rencontrer.

Sự ngẫu nhiên đã khiến chúng ta gặp nhau.


thông thường

Sự xảy ra không theo kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng, thường mang tính ngẫu nhiên.

Le hasard a voulu que je trouve ce livre.

Sự tình cờ đã khiến tôi tìm thấy quyển sách này.

C'est un pur hasard que nous soyons ici aujourd'hui.

Đây là sự ngẫu nhiên thuần túy mà chúng ta ở đây hôm nay.

Thường dùng để chỉ những sự kiện không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

par hasardngẫu nhiênle jeu du hasardtrò chơi may rủi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

le jeu du hasardcụm từ
trò chơi may rủi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ngẫu nhiên

Dùng 'le hasard' khi muốn nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự cố ý

Không dùng 'le hasard' cho những sự kiện được lên kế hoạch hoặc cố ý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus' (nghĩa là sự ngẫu nhiên).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.

Phân tích từ

le
một
article
+
hasard
ngẫu nhiên
noun
Từ Điển Pháp Việt