le hasard
sự ngẫu nhiênC'est le hasard qui nous a fait nous rencontrer.
Sự ngẫu nhiên đã khiến chúng ta gặp nhau.
Sự xảy ra không theo kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng, thường mang tính ngẫu nhiên.
Le hasard a voulu que je trouve ce livre.
Sự tình cờ đã khiến tôi tìm thấy quyển sách này.
C'est un pur hasard que nous soyons ici aujourd'hui.
Đây là sự ngẫu nhiên thuần túy mà chúng ta ở đây hôm nay.
Thường dùng để chỉ những sự kiện không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ngẫu nhiên
Dùng 'le hasard' khi muốn nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của một sự kiện.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự cố ý
Không dùng 'le hasard' cho những sự kiện được lên kế hoạch hoặc cố ý.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus' (nghĩa là sự ngẫu nhiên).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống không có kế hoạch hoặc không có nguyên nhân rõ ràng.