Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. harmoniser

harmoniser

/aʁ.mɔ.ni.ze/
hoà hợp

Il faut harmoniser les couleurs de la décoration.

Phải hòa hợp các màu sắc trong trang trí.


chung

Làm cho các phần khác nhau phù hợp, thống nhất hoặc hòa hợp với nhau.

Les politiques doivent être harmonisées pour éviter les contradictions.

Các chính sách phải được hòa hợp để tránh mâu thuẫn.

Harmoniser son emploi du temps pour mieux gérer son temps.

Hòa hợp lịch trình để quản lý thời gian hiệu quả hơn.

Thường dùng trong các lĩnh vực như âm nhạc, thiết kế, quản lý, hoặc chính sách.

Cụm từ kết hợp

harmoniser les couleurshoà hợp các màu sắcharmoniser les politiqueshoà hợp các chính sáchharmoniser les intérêtshoà hợp các lợi ích

Từ đồng nghĩa

accorderconcilierunifieréquilibrer

Từ trái nghĩa

désaccorderdéséquilibrerdissoner

Cụm từ liên quan

être en harmoniecụm từ
hoà hợp với nhau
harmoniecụm từ
sự hòa hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'harmoniser' có nghĩa là tạo ra âm hòa âm từ một giai điệu.

Quy tắc vàng

Hòa hợp trong thiết kế

Khi thiết kế, 'harmoniser' có nghĩa là chọn các màu sắc và phong cách phù hợp với nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'harmonia' (hoà hợp) + hậu tố '-iser' (làm cho trở thành).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm cho các yếu tố khác nhau phù hợp với nhau, đặc biệt trong âm nhạc, thiết kế, hoặc quản lý.

Phân tích từ

harmonie
hoà hợp
root
+
-iser
làm cho trở thành
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。