Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. habitation secondaire

habitation secondaire

/abitɑsjɔ̃ sɛkɔ̃dɛʁ/
nhà ở phụ

Il a acheté une habitation secondaire à la campagne.

Anh ấy đã mua một ngôi nhà ở phụ ở nông thôn.


trang trọng

Nhà ở dùng làm chỗ ở thứ hai, thường cho kỳ nghỉ, không phải nơi cư trú chính.

Cette maison est sa habitation secondaire depuis dix ans.

Ngôi nhà này đã là nhà ở phụ của anh ấy trong mười năm.

Thuật ngữ thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý về thuế tài sản.

Cụm từ kết hợp

habitation principalenhà ở chínhrésidence secondairenhà ở phụ

Từ đồng nghĩa

résidence secondairemaison de vacances

Từ trái nghĩa

habitation principalerésidence principale

Cụm từ liên quan

résidence principalecụm từ
nhà ở chính

Mẹo hay

Thay thế bằng từ thông dụng hơn

Trong giao tiếp hàng ngày, người Pháp thường dùng «maison de vacances» hoặc «résidence secondaire» thay vì «habitation secondaire».

Nguồn gốc từ

Du latin *habitatio* «sự cư trú», et du latin *secundarius* «thứ hai, phụ».

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, «habitation secondaire» có thể ảnh hưởng đến mức thuế tài sản và quyền lợi cư trú.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。