Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. extraordinaire

extraordinaire

/ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/
xuất sắc

C'est un film extraordinaire.

Đây là một bộ phim xuất sắc.


trang trọng

Xuất sắc, vượt trội, không bình thường về chất lượng hoặc mức độ.

Son talent est tout simplement extraordinaire.

Kỹ năng của anh ấy thực sự xuất sắc.

Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường.

Cụm từ kết hợp

un talent extraordinairemột tài năng xuất sắcune performance extraordinairemột màn trình diễn xuất sắc

Từ đồng nghĩa

exceptionnelremarquablespectaculaireinoubliable

Từ trái nghĩa

médiocreordinairebanal

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, không dùng cho việc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'extra' (ngoài) + 'ordinaire' (bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, có thể là về chất lượng, mức độ hoặc tính độc đáo.

Phân tích từ

extra
ngoài
prefix
+
ordinaire
bình thường
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。