Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. exister

exister

/ɛɡ.zis.te/
tồn tại

Je crois que les fantômes n'existent pas.

Tôi nghĩ rằng ma không tồn tại.


chung

Tồn tại, có mặt, hoặc có thực

Il existe des solutions à ce problème.

Có những giải pháp cho vấn đề này.

L'amour existe sous différentes formes.

Tình yêu tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.

Dùng để nói về sự tồn tại của vật thể, hiện tượng, hoặc ý niệm.

trang trọng

Được công nhận hoặc được chấp nhận

Ce droit existe dans la constitution.

Quyền này được ghi trong hiến pháp.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

exister danstồn tại trongexister en tant quetồn tại như

Từ đồng nghĩa

êtreavoir une existencese trouver

Từ trái nghĩa

disparaîtrecesser d'exister

Cụm từ liên quan

exister par soi-mêmecụm từ
tự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng với 'il y a'

Trong tiếng Pháp, 'il existe' và 'il y a' thường có thể thay thế nhau, nhưng 'exister' nhấn mạnh hơn về sự tồn tại.

Quy tắc vàng

Không dùng với chủ ngữ là người

Đối với con người, thường dùng 'être' thay vì 'exister'. Ví dụ: 'Il est vivant' thay vì 'Il existe'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, xuất hiện)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở thể không định, ví dụ: 'Il existe des preuves.'

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-sistere
đứng, đứng yên
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。