Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. durée de conservation limitée

durée de conservation limitée

/dyʁe də kɔ̃sɛʁva.sjɔ̃ li.mi.te/
thời hạn sử dụng

Ce produit a une durée de conservation limitée.

Sản phẩm này có thời hạn sử dụng hạn chế.


Luật
chuyên ngành

Thời gian sử dụng hoặc lưu trữ một sản phẩm trước khi nó hết hạn hoặc mất tính chất ban đầu.

La durée de conservation limitée de ce médicament est de 24 mois.

Thời hạn sử dụng hạn chế của thuốc này là 24 tháng.

Thường được quy định bởi các quy định pháp lý hoặc tiêu chuẩn ngành.

Cụm từ kết hợp

durée de conservation limitéethời hạn sử dụngrespecter la durée de conservationtuân thủ thời hạn sử dụng

Từ đồng nghĩa

date de péremptiondate limite de consommation

Từ trái nghĩa

durée de conservation illimitée

Cụm từ liên quan

date de péremptioncụm từ
ngày hết hạn
conserver correctementcụm từ
bảo quản đúng cách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy luôn kiểm tra thời hạn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Thời hạn sử dụng phải được tuân thủ theo quy định của pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'durée' có nghĩa là 'thời gian', 'conservation' là 'sự bảo quản', và 'limitée' là 'hạn chế'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, và các sản phẩm có thời hạn sử dụng.

Phân tích từ

durée
thời gian
root
+
conservation
sự bảo quản
root
+
limitée
hạn chế
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。